心潮澎湃地
tâm triều bành phái địa
Hán Việt: tâm triều bành phái địa · Pinyin: xīn cháo pēng pài dì
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 潮 (triều) + 澎 (bành) + 湃 (phái) + 地 (địa)
Hán Việt: tâm triều bành phái địa · Pinyin: xīn cháo pēng pài dì
Cấu tạo: 心 (tâm) + 潮 (triều) + 澎 (bành) + 湃 (phái) + 地 (địa)