心火上炎

tâm hỏa thượng viêm

Hán Việt: tâm hỏa thượng viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hỏa) + (thượng) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心火上炎 īnhuǒshàngyán f.e. <Ch. med.> fire of the cardiac system flaming upward