心灰意敗

xīn huī yì bài tâm hôi ý bại

Hán Việt: tâm hôi ý bại · Pinyin: xīn huī yì bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hôi) + (ý) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情失望,意志消沉。《聊齋志異.卷九.王子安》:「初失志,心灰意敗,大罵司衡無目,筆墨無靈,勢必舉案頭物而盡炬之。」也作「心灰意懶」。