心灵感应
tâm linh cảm ứng
Hán Việt: tâm linh cảm ứng · Pinyin: xīn líng gǎn yìng
Tổng quan
thần giao cách cảm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thần giao cách cảm
- Tần suất từ thần giao cách cảm; đàn tăng rung, sự rung cảm sự rung động; sự làm rung động, (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động, sự chấn động
- Biên soạn telepathy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi vibes
Eng
- Cihui telepathy
- Tần suất từ n. telepathy
Đức
- Handedict Telepathie