心灵手巧

xīn líng shǒu qiǎotâm linh thủ xảo

Hán Việt: tâm linh thủ xảo · Pinyin: xīn líng shǒu qiǎo

Tổng quan

khéo léo

新华 · Tân Hoa Đại lục

心思灵敏,手艺巧妙(多用在女子)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

心思聰敏而手藝精巧。清.孔尚任《桃花扇》第三九齣:「香姐心靈手巧,一捻針線,就是不同的。」

Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 手 (thủ) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông minh
  • Cihui tinh xảo
  • Biên soạn clever and deft

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.头脑灵活,双手灵巧。

Eng

  • Cihui 心靈手巧 īnlíngshǒuqiǎo f.e. clever and deft

Đức

  • Handedict gescheit und geschickt (Adj, Sprichw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心灵主义 · 心灵感应 · 心灵研究 · 心灵鸡汤 · 心灵上 · 心灵占卜术 · 心灵感应术 · 心灵的