心靈手巧

xīn líng shǒu qiǎo tâm linh thủ xảo

Hán Việt: tâm linh thủ xảo · Pinyin: xīn líng shǒu qiǎo

Tổng quan

khéo léo | thông minh | tinh xảo

Cấu tạo: (tâm) + (linh) + (thủ) + (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khéo léo | thông minh | tinh xảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心思灵敏,手艺巧妙(多用在女子)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头脑灵活,双手灵巧。

Eng

  • CC-CEDICT capable|clever|dexterous
  • Cihui 心靈手巧 īnlíngshǒuqiǎo f.e. clever and deft