心靈捕手 xīn líng bǔ shǒu · tâm linh bộ thủ Hán Việt: tâm linh bộ thủ · Pinyin: xīn líng bǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 捕 (bộ) + 手 (thủ)Pinyinxīn líng bǔ shǒuHán Việttâm linh bộ thủCấu tạo心 + 靈 + 捕 + 手 · tâm + linh + bộ + thủ nghĩa thành phần: tâm + linh + bộ + thủ