心灵福至 xīn líng fú zhì · tâm linh phúc chí Hán Việt: tâm linh phúc chí · Pinyin: xīn líng fú zhì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 灵 (linh) + 福 (phúc) + 至 (chí)Pinyinxīn líng fú zhìHán Việttâm linh phúc chíCấu tạo心 + 灵 + 福 + 至 · tâm + linh + phúc + chí nghĩa thành phần: tâm + linh + phúc + chí