心煩氣燥

tâm phiền khí táo

Hán Việt: tâm phiền khí táo

Tổng quan

tâm phiền khí táo

Cấu tạo: (tâm) + (phiền) + (khí) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm phiền khí táo

Eng

  • Cihui get up on the wrong side of the bed