心焉如割

xīn yān rú gē tâm yên như cát

Hán Việt: tâm yên như cát · Pinyin: xīn yān rú gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (yên) + (như) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容內心痛苦像刀割一樣。《晉書.卷九.海西公紀》:「但未亡人不幸,罹此百憂,感念存沒,心焉如割。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心像被刀割一样。形容痛楚之甚。