心无两用 xīn wú liǎng yòng · tâm vô lưỡng dụng Hán Việt: tâm vô lưỡng dụng · Pinyin: xīn wú liǎng yòng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 无 (vô) + 两 (lưỡng) + 用 (dụng)Pinyinxīn wú liǎng yòngHán Việttâm vô lưỡng dụngCấu tạo心 + 无 + 两 + 用 · tâm + vô + lưỡng + dụng nghĩa thành phần: tâm + vô + lưỡng + dụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「心無二用」。見「心無二用」條。