心無旁騖

xīn wú páng wù tâm vô bàng vụ

Hán Việt: tâm vô bàng vụ · Pinyin: xīn wú páng wù

Tổng quan

hoàn toàn tập trung | không bị phân tâm

Cấu tạo: (tâm) + (vô) + (bàng) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn tập trung | không bị phân tâm

Eng

  • CC-CEDICT completely focused|free of distractions
  • Cihui 心無旁騖 īnwúpángwù f.e. single-minded; without distraction