心焦火燎
tâm tiêu hỏa liệu
Hán Việt: tâm tiêu hỏa liệu · Pinyin: xīn jiāo huǒ liáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心里急得像火烧着一样。形容十分焦急。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心里急得像火烧着一样。形容十分焦急。
Hán Việt: tâm tiêu hỏa liệu · Pinyin: xīn jiāo huǒ liáo