心烦意躁
tâm phiền ý táo
Hán Việt: tâm phiền ý táo · Pinyin: xīn fán yì zào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心煩意亂」。見「心煩意亂」條。01.《飛龍全傳》第三四回:「時當暑熱天氣,匡胤心煩意躁,坐立不住。」
Hán Việt: tâm phiền ý táo · Pinyin: xīn fán yì zào