心煩技癢

xīn fán jì yǎnɡ tâm phiền kĩ dưỡng

Hán Việt: tâm phiền kĩ dưỡng · Pinyin: xīn fán jì yǎnɡ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phiền) + (kĩ) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內心蠢動,欲一展所長。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「欲逞所長,謂之心煩技癢。」

Eng

  • Cihui 心煩技癢 īnfánjìyǎng f.e. itch to exercise one's skill