心爽神怡

xīn shuǎng shén yí tâm sảng thần di

Hán Việt: tâm sảng thần di · Pinyin: xīn shuǎng shén yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (sảng) + (thần) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心曠神怡」。見「心曠神怡」條。01.元.辛文房《唐才子傳.卷九.崔魯》:「魯詩善于狀景詠物,讀之如咽冰雪,心爽神怡,能遠聲病。」<a name="心移神曠"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怡:愉快。心境开阔,精神愉快。