心狠手毒

xīn hěn shǒu dú tâm ngoan thủ độc

Hán Việt: tâm ngoan thủ độc · Pinyin: xīn hěn shǒu dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (ngoan) + (thủ) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言心狠手辣。心肠凶狠,手段毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言心狠手辣。