心狠手辣

xīn hěn shǒu là tâm ngoan thủ lạt

Hán Việt: tâm ngoan thủ lạt · Pinyin: xīn hěn shǒu là

Tổng quan

độc ác và tàn nhẫn (thành ngữ)

Cấu tạo: (tâm) + (ngoan) + (thủ) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc ác và tàn nhẫn (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心腸狠毒,手段殘忍。如:「綁匪將人質撕票的行徑,心狠手辣,令人髮指!」也作「心毒手辣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心肠凶狠,手段毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心肠凶狠,手段毒辣。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) vicious; merciless
  • Cihui 心狠手辣 īnhěnshǒulà f.e. cruel and merciless