心理上的

tâm lí thượng đích

Hán Việt: tâm lí thượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心理上的 īnlǐ shàng de attr. mental