心理主語 tâm lí chủ ngữ Hán Việt: tâm lí chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việttâm lí chủ ngữCấu tạo心 + 理 + 主 + 語 · tâm + lí + chủ + ngữ nghĩa thành phần: tâm + lí + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 心理主語 īnlǐ zhǔyǔ n. <lg.> psychological subject