心理健康

xīn lǐ jiàn kāng tâm lí kiện khang

Hán Việt: tâm lí kiện khang · Pinyin: xīn lǐ jiàn kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (kiện) + (khang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個體沒有心理疾病,有良好適應環境的能力,能自我了解與自我實現,並能處理所遇到的困擾。

Eng

  • Cihui mental health