心理分析
tâm lí phân tích
Hán Việt: tâm lí phân tích · Pinyin: xīn lǐ fēn xī
Tổng quan
phân tâm học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích tâm lý
- Tần suất từ (thông tục) bị bệnh tinh thần, (thông tục) người bị bệnh tinh thần phân tâm học, sự phân tích tâm lý; phân tâm học
- Biên soạn psychoanalysis
Mainland
- Kaggle Zh-Vi psycho
Eng
- Cihui 心理分析 īnlǐ fēnxi n. psychoanalysis
- Tần suất từ n. psychoanalysis
Đức
- Handedict Psychoanalyse