心理創傷 xīn lǐ chuāng shāng · tâm lí sang thương Hán Việt: tâm lí sang thương · Pinyin: xīn lǐ chuāng shāng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 創 (sang) + 傷 (thương)Pinyinxīn lǐ chuāng shāngHán Việttâm lí sang thươngCấu tạo心 + 理 + 創 + 傷 · tâm + lí + sang + thương nghĩa thành phần: tâm + lí + sang + thương