心理危機 xīn lǐ wēi jī · tâm lí nguy ki Hán Việt: tâm lí nguy ki · Pinyin: xīn lǐ wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinxīn lǐ wēi jīHán Việttâm lí nguy kiCấu tạo心 + 理 + 危 + 機 · tâm + lí + nguy + ki nghĩa thành phần: tâm + lí + nguy + ki