心理反應 tâm lí phản ứng Hán Việt: tâm lí phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việttâm lí phản ứngCấu tạo心 + 理 + 反 + 應 · tâm + lí + phản + ứng nghĩa thành phần: tâm + lí + phản + ứng Nghĩa EngCihui psychoreaction