心理實在 tâm lí thật tại Hán Việt: tâm lí thật tại Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 實 (thật) + 在 (tại)Hán Việttâm lí thật tạiCấu tạo心 + 理 + 實 + 在 · tâm + lí + thật + tại nghĩa thành phần: tâm + lí + thật + tại Nghĩa EngCihui 心理實在 īnlǐ shízài n. <lg.> psychological reality