心理技術 tâm lí kĩ thuật Hán Việt: tâm lí kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việttâm lí kĩ thuậtCấu tạo心 + 理 + 技 + 術 · tâm + lí + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tâm + lí + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 心理技術 īnlǐ jìshù n. <psy.> psychotechnology