心理有數

tâm lí hữu sổ

Hán Việt: tâm lí hữu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (hữu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心理有數 īnlǐ yǒushù v.p. 1. be aware of something but not speak out 2. know very well in one's heart