心理治療

xīn lǐ zhì liáo tâm lí trì liệu

Hán Việt: tâm lí trì liệu · Pinyin: xīn lǐ zhì liáo

Tổng quan

tâm lý trị liệu

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm lý trị liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由訓練有素的治療者以心理學原理,藉由晤談、行為改變、遊戲等方式,協助有困擾的人改變其思想、感受、行為,或是增進其功能,而達到更多生活上的滿足。

Eng

  • Cihui 心理治療 īnlǐ zhìliáo n. psychotherapy