心理流變學 tâm lí lưu biến học Hán Việt: tâm lí lưu biến học Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 流 (lưu) + 變 (biến) + 學 (học)Hán Việttâm lí lưu biến họcCấu tạo心 + 理 + 流 + 變 + 學 · tâm + lí + lưu + biến + học nghĩa thành phần: tâm + lí + lưu + biến + học Nghĩa EngCihui psychorheology