心理生物學 tâm lí sanh vật học Hán Việt: tâm lí sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việttâm lí sanh vật họcCấu tạo心 + 理 + 生 + 物 + 學 · tâm + lí + sanh + vật + học nghĩa thành phần: tâm + lí + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui 心理生物學 īnlǐ shēngwùxué n. <psy.> psychobiology