心理療法

xīn lǐ liáo fǎ tâm lí liệu pháp

Hán Việt: tâm lí liệu pháp · Pinyin: xīn lǐ liáo fǎ

Tổng quan

(y học) phép chữa bằng tâm lý

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép chữa bằng tâm lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「心理治療」條。

Eng

  • Cihui 心理療法 īnlǐ liáofǎ n. psychotherapy

ja

  • JMdict psychotherapy