心理結構 xīn lǐ jié gòu · tâm lí kết cấu Hán Việt: tâm lí kết cấu · Pinyin: xīn lǐ jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinxīn lǐ jié gòuHán Việttâm lí kết cấuCấu tạo心 + 理 + 結 + 構 · tâm + lí + kết + cấu nghĩa thành phần: tâm + lí + kết + cấu