心理衛生
tâm lí vệ sanh
Hán Việt: tâm lí vệ sanh · Pinyin: xīn lǐ wèi shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究並維護心理健康的學科。其目的在協助個人了解自我,認識他人,以達成人際和諧與發展。
Eng
- Cihui 心理衛生 īnlǐ wèishēng n. mental hygiene
Hán Việt: tâm lí vệ sanh · Pinyin: xīn lǐ wèi shēng