心理規律學 tâm lí quy luật học Hán Việt: tâm lí quy luật học Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 規 (quy) + 律 (luật) + 學 (học)Hán Việttâm lí quy luật họcCấu tạo心 + 理 + 規 + 律 + 學 · tâm + lí + quy + luật + học nghĩa thành phần: tâm + lí + quy + luật + học Nghĩa EngCihui psychonomics