心理諮詢 xīn lǐ zī xún · tâm lí ti tuân Hán Việt: tâm lí ti tuân · Pinyin: xīn lǐ zī xún Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 諮 (ti) + 詢 (tuân)Pinyinxīn lǐ zī xúnHán Việttâm lí ti tuânCấu tạo心 + 理 + 諮 + 詢 · tâm + lí + ti + tuân nghĩa thành phần: tâm + lí + ti + tuân