心理詞典

xīn lǐ cí diǎn tâm lí từ điển

Hán Việt: tâm lí từ điển · Pinyin: xīn lǐ cí diǎn

Tổng quan

từ vựng tinh thần

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ vựng tinh thần

Eng

  • CC-CEDICT mental lexicon
  • Cihui mental lexicon