心理語音學 tâm lí ngữ âm học Hán Việt: tâm lí ngữ âm học Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 學 (học)Hán Việttâm lí ngữ âm họcCấu tạo心 + 理 + 語 + 音 + 學 · tâm + lí + ngữ + âm + học nghĩa thành phần: tâm + lí + ngữ + âm + học Nghĩa EngCihui psychophonetics