心理防線

xīn lǐ fáng xiàn tâm lí phòng tuyến

Hán Việt: tâm lí phòng tuyến · Pinyin: xīn lǐ fáng xiàn

Tổng quan

rào cản tâm lý

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (phòng) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rào cản tâm lý

Eng

  • CC-CEDICT psychological barrier
  • Cihui psychological barrier