心理障礙 xīn lǐ zhàng ài · tâm lí chướng ngại Hán Việt: tâm lí chướng ngại · Pinyin: xīn lǐ zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinxīn lǐ zhàng àiHán Việttâm lí chướng ngạiCấu tạo心 + 理 + 障 + 礙 · tâm + lí + chướng + ngại nghĩa thành phần: tâm + lí + chướng + ngại