心瓣膜病 tâm biện mô bệnh Hán Việt: tâm biện mô bệnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 病 (bệnh)Hán Việttâm biện mô bệnhCấu tạo心 + 瓣 + 膜 + 病 · tâm + biện + mô + bệnh nghĩa thành phần: tâm + biện + mô + bệnh Nghĩa EngCihui valvulopathy