心甜意洽
tâm điềm ý hiệp
Hán Việt: tâm điềm ý hiệp · Pinyin: xīn tián yì qià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容情緒愉快、滿足。《紅樓夢》第八回:「寶玉正在心甜意洽之時,和寶黛姊妹說說笑笑的,那肯不吃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心里甜蜜,意气融洽。形容美满愉悦的心情。
Hán Việt: tâm điềm ý hiệp · Pinyin: xīn tián yì qià