心生一計

tâm sanh nhất kế

Hán Việt: tâm sanh nhất kế

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (sanh) + (nhất) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心生一計 īnshēngyījì f.e. hit upon an idea