心癢難撾

xīn yǎng nán zhuā tâm dưỡng nan qua

Hán Việt: tâm dưỡng nan qua · Pinyin: xīn yǎng nán zhuā

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (dưỡng) + (nan) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挝:古同“抓”,用指或爪挠。指心中有某种意念或情绪起伏不定,无法克制。同“心痒难挠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 挝古同抓”,用指或爪挠。指心中有某种意念或情绪起伏不定,无法克制。同心痒难挠”。