心痒难骚

tâm dưỡng nan tao

Hán Việt: tâm dưỡng nan tao

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 癢 (dưỡng) + 難 (nan) + 騷 (tao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó giải quyết
  • Biên soạn have a problem but be unable to deal with it

Eng

  • Cihui 心癢難騷 īnyǎngnánsāo f.e. have a problem but be unable to deal with it

Từ liên quan

Gần nghĩa

心癢難猱 · 心痒难挝 · 心痒难揉 · 心痒难挠 · 心痒难抓 · 心痒难搔 · 心痒痒