心癢難揉

xīn yǎng nán róu tâm dưỡng nan nhu

Hán Việt: tâm dưỡng nan nhu · Pinyin: xīn yǎng nán róu

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (dưỡng) + (nan) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心緒起伏不定,不知如何是好。元.孟漢卿《魔合羅》第二折:「懸望妻兒音信杳,急煎煎心癢難揉。」也作「心癢難撓」。