心癢難撾

xīn yǎng nán zhuā tâm dưỡng nan qua

Hán Việt: tâm dưỡng nan qua · Pinyin: xīn yǎng nán zhuā

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (dưỡng) + (nan) + (qua)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容按捺不住躍躍欲試的念頭。《西遊記》第五一回:「忽抬頭,見他的那金箍棒靠在東壁,喜得心癢難撾。」也作「心癢難撓」。