心眼不通

tâm nhãn bất thông

Hán Việt: tâm nhãn bất thông

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nhãn) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心眼不通 īnyǎn bùtōng <coll.> v.p. 1. be stupid/imperceptive 2. blocked consciousness