心眼不通

tâm nhãn bất thông

Hán Việt: tâm nhãn bất thông

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu ngốc
  • Biên soạn v.p. 1. be stupid/imperceptive 2. blocked consciousness

Eng

  • Cihui 心眼不通 īnyǎn bùtōng <coll.> v.p. 1. be stupid/imperceptive 2. blocked consciousness

Từ liên quan

Gần nghĩa

不通水火 · 不通情理 · 不通气的 · 不通航的 · 不通风的 · 心眼儿好 · 心眼坏的 · 心眼相照