心眼不通
tâm nhãn bất thông
Hán Việt: tâm nhãn bất thông
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngu ngốc
- Biên soạn v.p. 1. be stupid/imperceptive 2. blocked consciousness
Eng
- Cihui 心眼不通 īnyǎn bùtōng <coll.> v.p. 1. be stupid/imperceptive 2. blocked consciousness