心眼兒多 tâm nhãn nhi đa Hán Việt: tâm nhãn nhi đa Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 多 (đa)Hán Việttâm nhãn nhi đaCấu tạo心 + 眼 + 兒 + 多 · tâm + nhãn + nhi + đa nghĩa thành phần: tâm + nhãn + nhi + đa Nghĩa EngCihui 心眼兒多 īnyǎnr duō v.p. 1. be intuitive/wary 2. be scheming | ²Tā ∼. She's rather scheming.