心眼兒死

tâm nhãn nhi tử

Hán Việt: tâm nhãn nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nhãn) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心眼兒死 īnyǎnr sǐ v.p. <coll.> 1. dull-witted; slow-minded 2. inflexible