心眼兒靈 tâm nhãn nhi linh Hán Việt: tâm nhãn nhi linh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 靈 (linh)Hán Việttâm nhãn nhi linhCấu tạo心 + 眼 + 兒 + 靈 · tâm + nhãn + nhi + linh nghĩa thành phần: tâm + nhãn + nhi + linh Nghĩa EngCihui 心眼兒靈 īnyǎnr líng v.p. <coll.> intelligent; quick-witted